AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

口吻 nghĩa là gì? kǒu wěn

Từ tiếng Trung

口吻

kǒu wěn · âm Hán Việt từng chữ: khẩu hôn

Nghĩa tiếng Việt

  1. tông giọng
  2. ngữ điệu
  3. hàm ý trong giọng nói
  4. giọng (địa phương, v.v.)
  5. mõm
  6. môi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

口吻
こうふん

Từng chữ

Xem “tông giọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.