AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

变现能力 (變現能力) nghĩa là gì? biàn xiàn néng lì

Từ tiếng Trung

变现能力

phồn thể 變現能力

biàn xiàn néng lì · âm Hán Việt từng chữ: biến hiện năng lực

Nghĩa tiếng Việt

  1. khả năng thanh khoản
  2. tính thị trường

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khả năng thanh khoản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.