AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

变把戏 (變把戲) nghĩa là gì? biàn bǎ xì

Từ tiếng Trung

变把戏

phồn thể 變把戲

biàn bǎ xì · âm Hán Việt từng chữ: biến bã hí

Nghĩa tiếng Việt

  1. biểu diễn ảo thuật
  2. làm trò ảo thuật
  3. thuật ảo ảnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “biểu diễn ảo thuật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.