AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

发言 (發言) nghĩa là gì? fā yán

Từ tiếng Trung

发言

phồn thể 發言

fā yán · âm Hán Việt từng chữ: phát ngôn

Nghĩa tiếng Việt

  1. phát biểu
  2. tuyên bố
  3. lời phát biểu

Đọc theo tiếng Hàn

발언
baleon

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phát biểu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.