"phát biểu" tiếng Trung là 说道 (shuō dào)
“phát biểu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
说道
phồn thể 說道
shuō dào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
설도
seoldo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phát biểu; nói (những lời được trích dẫn); trích lời nói
Cách nói khác: 声明 shēng míng · 성명; 发言 fā yán · 발언; 致词 zhì cí · 치사; 称 chēng · 칭; 表示 biǎo shì · 표시;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.