AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

发放 (發放) nghĩa là gì? fā fàng

Từ tiếng Trung

发放

phồn thể 發放

fā fàng · âm Hán Việt từng chữ: phát phóng

Nghĩa tiếng Việt

  1. cung cấp
  2. phát
  3. cấp phát

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cung cấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.