发掘 (發掘) nghĩa là gì? fā jué
Từ tiếng Trung
发掘
phồn thể 發掘fā jué · âm Hán Việt từng chữ: phát quật
Nghĩa tiếng Việt
- khai quật
- thám hiểm
- (nghĩa bóng) khám phá
- khai thác
Đọc theo tiếng Hàn
발굴
balgul
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “khai quật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.