"khái quát" tiếng Trung là 概括 (gài kuò)
“khái quát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
gài kuò
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
概括
がいかつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: tóm tắt; khái quát; ngắn gọn; theo đề cương chính
Có phải bạn tìm “khai quật”?
开掘
phồn thể 開掘
kāi jué · Hán Việt: khai quật
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
개굴
gaegul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đào; khai quật; (bóng) khám phá (tài liệu lưu trữ) và phát hiện
Cách nói khác: 发掘 fā jué · 발굴; 挖掘 wā jué; 采掘 cǎi jué · 채굴; 挖空 wā kōng; 掘出 jué chū · 굴출;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.