AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

发扬 (發揚) nghĩa là gì? fā yáng

Từ tiếng Trung

发扬

phồn thể 發揚

fā yáng · âm Hán Việt từng chữ: phát dương

Nghĩa tiếng Việt

  1. phát huy
  2. tận dụng triệt để

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phát huy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.