发动 (發動) nghĩa là gì? fā dòng
Từ tiếng Trung
发动
phồn thể 發動fā dòng · Hán Việt: phát động
Nghĩa tiếng Việt
- bắt đầu
- phát động
- khơi dậy
- huy động
- kích động
Đọc theo tiếng Hàn
발동
baldong
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.