AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

发动 (發動) nghĩa là gì? fā dòng

Từ tiếng Trung

发动

phồn thể 發動

fā dòng · Hán Việt: phát động

Nghĩa tiếng Việt

  1. bắt đầu
  2. phát động
  3. khơi dậy
  4. huy động
  5. kích động

Đọc theo tiếng Hàn

발동
baldong

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bắt đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.