AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

反过来 (反過來) nghĩa là gì? fǎn guo lái

Từ tiếng Trung

反过来

phồn thể 反過來

fǎn guo lái · âm Hán Việt từng chữ: phản quá lai

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngược lại
  2. theo thứ tự ngược lại
  3. theo hướng đối diện

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngược lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.