AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

反证法 (反證法) nghĩa là gì? fǎn zhèng fǎ

Từ tiếng Trung

反证法

phồn thể 反證法

fǎn zhèng fǎ · âm Hán Việt từng chữ: phản chứng pháp

Nghĩa tiếng Việt

  1. phương pháp phản chứng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phương pháp phản chứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.