AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

反嘴 nghĩa là gì? fǎn zuǐ

Từ tiếng Trung

反嘴

fǎn zuǐ · âm Hán Việt từng chữ: phản chủy

Nghĩa tiếng Việt

  1. cãi lại
  2. mâu thuẫn
  3. quỵt lời
  4. không giữ lời

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cãi lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.