反传算法 (反傳算法) nghĩa là gì? fǎn chuán suàn fǎ
Từ tiếng Trung
反传算法
phồn thể 反傳算法fǎn chuán suàn fǎ · âm Hán Việt từng chữ: phản truyền toán pháp
Nghĩa tiếng Việt
- thuật toán lan truyền ngược
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “thuật toán lan truyền ngược” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.