双角犀 (雙角犀) nghĩa là gì? shuāng jiǎo xī
Từ tiếng Trung
双角犀
phồn thể 雙角犀shuāng jiǎo xī · âm Hán Việt từng chữ: song góc tê
Nghĩa tiếng Việt
- tê giác hai sừng
- Dicerorhinini
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tê giác hai sừng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.