参酌 (參酌) nghĩa là gì? cān zhuó
Từ tiếng Trung
参酌
phồn thể 參酌cān zhuó · âm Hán Việt từng chữ: tham chước
Nghĩa tiếng Việt
- cân nhắc
Đọc theo tiếng Hàn
참작
chamjak
Tiếng Nhật
参酌
さんしゃく
Từng chữ
Xem “cân nhắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.