"cân nhắc" tiếng Trung là 寻思 (xún sī)
“cân nhắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
寻思
phồn thể 尋思
xún sī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
심사
simsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cân nhắc; suy ngẫm
Cách nói khác: 衡量 héng liáng; 磋 cuō · 차; 斟酌 zhēn zhuó · 짐작; 权衡 quán héng; 考量 kǎo liáng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.