厨子 (廚子) nghĩa là gì? chú zi
Từ tiếng Trung
厨子
phồn thể 廚子chú zi · âm Hán Việt từng chữ: chù tí
Nghĩa tiếng Việt
- đầu bếp
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
厨子
ずし
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.