"đầu bếp" tiếng Trung là 厨师 (chú shī)
“đầu bếp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
厨师
phồn thể 廚師
chú shī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
주사
jusa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đầu bếp
Cách nói khác: 厨子 chú zi · 주자; 炊事员 chuī shì yuán; 庖厨 páo chú; 掌厨 zhǎng chú · 장주;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.