原位 nghĩa là gì? yuán wèi
Từ tiếng Trung
原位
yuán wèi · âm Hán Việt từng chữ: nguyên vị
Nghĩa tiếng Việt
- vị trí ban đầu
- (ở) cùng một nơi
- vị trí bình thường
- nơi mà một người hiện đang ở
- tại chỗ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “vị trí ban đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.