“trải qua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
历
phồn thể 歷
lì
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: trải qua; chịu đựng; đi qua; tất cả
Từng chữ: 歷 (lịch)
Cách nói khác: 度过 dù guò · 도과; 历经 lì jīng; 更 gēng · 경; 经过 jīng guò · 경과; 经历 jīng lì · 경력;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.