AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

厂家 (廠家) nghĩa là gì? chǎng jiā

Từ tiếng Trung

厂家

phồn thể 廠家

chǎng jiā · âm Hán Việt từng chữ: xưởng gia

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà máy
  2. nhà sản xuất
  3. (khẩu ngữ) chủ nhà máy
  4. quản lý nhà máy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhà máy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.