卷绕 (卷繞) nghĩa là gì? juǎn rào
Từ tiếng Trung
卷绕
phồn thể 卷繞juǎn rào · âm Hán Việt từng chữ: quyển đi
Nghĩa tiếng Việt
- quấn
- cuộn
- quấn chỉ
- quấn quanh
- đang quấn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.