AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

卷绕 (卷繞) nghĩa là gì? juǎn rào

Từ tiếng Trung

卷绕

phồn thể 卷繞

juǎn rào · âm Hán Việt từng chữ: quyển đi

Nghĩa tiếng Việt

  1. quấn
  2. cuộn
  3. quấn chỉ
  4. quấn quanh
  5. đang quấn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quấn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.