卵 nghĩa là gì? luǎn
Từ tiếng Trung
卵
luǎn · Hán Việt: noãn
Nghĩa tiếng Việt
- trứng
- noãn
- trứng động vật
- (khẩu ngữ) tinh hoàn
- (cũ) dương vật
- (câu chửi) chết tiệt
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
卵
たまご · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.