AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

卵 nghĩa là gì? luǎn

Từ tiếng Trung

卵

luǎn · Hán Việt: noãn

Nghĩa tiếng Việt

  1. trứng
  2. noãn
  3. trứng động vật
  4. (khẩu ngữ) tinh hoàn
  5. (cũ) dương vật
  6. (câu chửi) chết tiệt

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

卵
たまご · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.