AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trứng" tiếng Trung là 蛋 (dàn)

“trứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

蛋

dàn

Âm Hán Hàn của chữ

단
dan · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trứng; vật hình bầu dục

Từng chữ: 蛋 (đản)

Cách nói khác: 卵 luǎn · 란; 卵子 luǎn zi · 란자;

Có phải bạn tìm “trũng”?

凹陷

āo xiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

요함
yoham · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bị lõm; trũng; hõm; sụt xuống

Từng chữ: 凹 (ao) 陷 (hãm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.