AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

占有 (佔有) nghĩa là gì? zhàn yǒu

Từ tiếng Trung

占有

phồn thể 佔有

zhàn yǒu · âm Hán Việt từng chữ: chiếm hữu

Nghĩa tiếng Việt

  1. có
  2. sở hữu
  3. nắm giữ
  4. chiếm
  5. chiếm giữ
  6. chiếm (một tỉ lệ cao, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “có” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.