AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

华纳兄弟 (華納兄弟) nghĩa là gì? Huá nà Xiōng dì

Từ tiếng Trung

华纳兄弟

phồn thể 華納兄弟

Huá nà Xiōng dì · âm Hán Việt từng chữ: hoa nạp huynh đệ

Nghĩa tiếng Việt

  1. Warner Brothers

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Warner Brothers” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.