AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

半条命 (半條命) nghĩa là gì? bàn tiáo mìng

Từ tiếng Trung

半条命

phồn thể 半條命

bàn tiáo mìng · âm Hán Việt từng chữ: bán điều mệnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. nửa mạng
  2. sống dở
  3. chỉ còn nửa sống nửa chết
  4. (sợ hãi, bị đánh đập, v.v.) gần chết

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nửa mạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.