Từ tiếng Trung
千亿
phồn thể 千億qiān yì · âm Hán Việt từng chữ: thiên tỷ
Nghĩa tiếng Việt
- vô số
- trăm tỷ
Đọc theo tiếng Hàn
천억
cheoneok
Tiếng Nhật
千億
せんおく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.