"vô số" tiếng Trung là 无数 (wú shù), tiếng Nhật 無数
“vô số” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
无数
phồn thể 無數
wú shù · Hán Việt: vô số
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
무수
musu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
無数
むすう · từ thông dụng
Nghĩa: vô số; không đếm xuể; vô kể
Cách nói khác: 万千 wàn qiān; 不可胜数 bù kě shèng shǔ; 人海 rén hǎi · 인해; 数以亿计 shù yǐ yì jì; 千亿 qiān yì · 천억;
Có phải bạn tìm “vỏ sò”?
蚌壳
phồn thể 蚌殼
bàng ké
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
방각
banggak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vỏ sò
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.