化学纤维 (化學纖維) nghĩa là gì? huà xué xiān wéi
Từ tiếng Trung
化学纤维
phồn thể 化學纖維huà xué xiān wéi · âm Hán Việt từng chữ: hoá học tiêm duy
Nghĩa tiếng Việt
- sợi tổng hợp
- sợi hoá học
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “sợi tổng hợp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.