AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sợi tổng hợp" tiếng Trung là 化纤 (huà xiān)

“sợi tổng hợp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

化纤 phồn thể 化纖

huà xiān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sợi tổng hợp

Từng chữ: 化 (hoá) 纖 (tiêm)

Cách nói khác: 合成纤维 hé chéng xiān wéi · 합성섬유; 化学纤维 huà xué xiān wéi; 人造纤维 rén zào xiān wéi · 인조섬유;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.