AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

匍匐 nghĩa là gì? pú fú

Từ tiếng Trung

匍匐

pú fú · âm Hán Việt từng chữ: bò bặc

Nghĩa tiếng Việt

  1. bò
  2. trườn
  3. nằm rạp xuống

Đọc theo tiếng Hàn

포복
pobok

Tiếng Nhật

匍匐
ほふく

Từng chữ

Xem “bò” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.