包裹 nghĩa là gì? bāo guǒ
Từ tiếng Trung
包裹
bāo guǒ · âm Hán Việt từng chữ: bao khỏa
Nghĩa tiếng Việt
- gói lại
- băng lại
- bọc
- bưu kiện
- kiện hàng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
包裹
ほうか
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.