AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gói lại" tiếng Trung là 裹 (guǒ)

“gói lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

裹

guǒ

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gói lại; bó; gói; bưu kiện

Từng chữ: 裹 (khỏa)

Cách nói khác: 包裹 bāo guǒ; 卷裹 juǎn guǒ; 封裹 fēng guǒ; 裹包 guǒ bāo; 封装 fēng zhuāng · 봉장;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.