AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

勤学苦练 (勤學苦練) nghĩa là gì? qín xué kǔ liàn

Từ tiếng Trung

勤学苦练

phồn thể 勤學苦練

qín xué kǔ liàn · âm Hán Việt từng chữ: cần học khổ luyện

Nghĩa tiếng Việt

  1. học hành chăm chỉ
  2. rèn luyện siêng năng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “học hành chăm chỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.