AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

助记方法 (助記方法) nghĩa là gì? zhù jì fāng fǎ

Từ tiếng Trung

助记方法

phồn thể 助記方法

zhù jì fāng fǎ · âm Hán Việt từng chữ: trợ kí phương pháp

Nghĩa tiếng Việt

  1. phương pháp ghi nhớ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phương pháp ghi nhớ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.