AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

加强 (加強) nghĩa là gì? jiā qiáng

Từ tiếng Trung

加强

phồn thể 加強

jiā qiáng · âm Hán Việt từng chữ: gia càng

Nghĩa tiếng Việt

  1. củng cố
  2. tăng cường
  3. nâng cao

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “củng cố” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.