AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

加密 nghĩa là gì? jiā mì

Từ tiếng Trung

加密

jiā mì · âm Hán Việt từng chữ: gia mật

Nghĩa tiếng Việt

  1. mã hóa
  2. việc mã hóa
  3. bảo vệ bằng mật khẩu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mã hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.