AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mã hóa" tiếng Trung là 密码 (mì mǎ)

“mã hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

密码 phồn thể 密碼

mì mǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mã hóa; mã bí mật; mật khẩu; mã PIN

Từng chữ: 密 (mật) 碼 (mã)

Cách nói khác: 编码 biān mǎ; 加密 jiā mì · 가밀;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.