功力 nghĩa là gì? gōng lì
Từ tiếng Trung
功力
gōng lì · Hán Việt: công lực
Nghĩa tiếng Việt
- công lực
- hiệu quả
- năng lực
- kỹ năng
- sức mạnh
Đọc theo tiếng Hàn
공력
gongryeok
Tiếng Nhật
功力
こうりき
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.