力行 nghĩa là gì? lì xíng
Từ tiếng Trung
力行
lì xíng · âm Hán Việt từng chữ: lực hàng
Nghĩa tiếng Việt
- thực hành chăm chỉ
- hành động một cách năng nổ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
力行
りっこう
Từng chữ
Xem “thực hành chăm chỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.