AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

力行 nghĩa là gì? lì xíng

Từ tiếng Trung

力行

lì xíng · âm Hán Việt từng chữ: lực hàng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thực hành chăm chỉ
  2. hành động một cách năng nổ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

力行
りっこう

Từng chữ

Xem “thực hành chăm chỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.