AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

副肾 (副腎) nghĩa là gì? fù shèn

Từ tiếng Trung

副肾

phồn thể 副腎

fù shèn · âm Hán Việt từng chữ: phó thận

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuyến thượng thận

Đọc theo tiếng Hàn

부신
busin

Tiếng Nhật

副腎
ふくじん

Từng chữ

Xem “tuyến thượng thận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.