副肾 (副腎) nghĩa là gì? fù shèn
Từ tiếng Trung
副肾
phồn thể 副腎fù shèn · âm Hán Việt từng chữ: phó thận
Nghĩa tiếng Việt
- tuyến thượng thận
Đọc theo tiếng Hàn
부신
busin
Tiếng Nhật
副腎
ふくじん
Từng chữ
Xem “tuyến thượng thận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.