"tuyến thượng thận" tiếng Trung là 肾上腺 (shèn shàng xiàn)
“tuyến thượng thận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
肾上腺
phồn thể 腎上腺
shèn shàng xiàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
신상선
sinsangseon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tuyến thượng thận
Từng chữ: 腎 (thận) 上 (thượng) 腺 (tuyến)
Cách nói khác: 副肾 fù shèn · 부신;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.