AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

剪切 nghĩa là gì? jiǎn qiē

Từ tiếng Trung

剪切

jiǎn qiē · âm Hán Việt từng chữ: tiện thiết

Nghĩa tiếng Việt

  1. cắt
  2. lực cắt
  3. (tin học) cắt (như trong "cắt và dán")

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.