AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

前后文 (前後文) nghĩa là gì? qián hòu wén

Từ tiếng Trung

前后文

phồn thể 前後文

qián hòu wén · âm Hán Việt từng chữ: tiền hậu văn

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngữ cảnh
  2. từ ngữ xung quanh
  3. giống như 上下文

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngữ cảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.