AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

刺骨 nghĩa là gì? cì gǔ

Từ tiếng Trung

刺骨

cì gǔ · âm Hán Việt từng chữ: thích cốt

Nghĩa tiếng Việt

  1. thấu xương
  2. cắt da
  3. cắt thịt
  4. (lạnh) thấu xương

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thấu xương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.