刺痛 nghĩa là gì? cì tòng
Từ tiếng Trung
刺痛
cì tòng · âm Hán Việt từng chữ: thích thống
Nghĩa tiếng Việt
- ngứa ran
- nhói đau
- đau buốt đột ngột
- (nghĩa bóng) tổn thương sâu sắc
- ngứa
- châm chích
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “ngứa ran” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.