AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

刺痛 nghĩa là gì? cì tòng

Từ tiếng Trung

刺痛

cì tòng · âm Hán Việt từng chữ: thích thống

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngứa ran
  2. nhói đau
  3. đau buốt đột ngột
  4. (nghĩa bóng) tổn thương sâu sắc
  5. ngứa
  6. châm chích

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngứa ran” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.