刺客 nghĩa là gì? cì kè
Từ tiếng Trung
刺客
cì kè · Hán Việt: thích khách
Nghĩa tiếng Việt
- thích khách
Đọc theo tiếng Hàn
자객
jagaek
Tiếng Nhật
刺客
しかく
Từng chữ
Xem “thích khách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.