AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

刺刺不休 nghĩa là gì? cì cì bù xiū

Từ tiếng Trung

刺刺不休

cì cì bù xiū · âm Hán Việt từng chữ: thích thích không hưu

Nghĩa tiếng Việt

  1. nói liên tục
  2. nói không ngừng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nói liên tục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.